Bệnh bạch hầu – Top 4 đối tượng dễ nhiễm bệnh nhất

  • bởi
Benh bach hau

Bệnh bạch hầu là một trong những bệnh lý truyền nhiễm khá phổ biến. Bệnh xuất hiện ở rất nhiều nơi trên thế giới và gây ra nhiều vụ dịch nghiêm trọng. Nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến suy hô hấp và nguy hiểm đến tính mạng. Chính vì vậy, việc nắm được những đặc điểm của bệnh sẽ giúp ích rất nhiều trong công tác điều trị và phòng bệnh.

1. Bệnh bạch hầu là gì?

Bệnh bạch hầu là một bệnh nhiễm khuẩn cấp tính. Bệnh gây nên giả mạc trắng bám ở vùng hầu họng, thanh quản, mũi và một số nơi khác. Bệnh có thể xảy ở da, các niêm mạc khác như kết mạc mắt hoặc bộ phận sinh dục. 

Đây là một bệnh nhiễm trùng nhiễm độc. Các tổn thương nặng của bệnh hầu hết là do ngoại độc tố của vi khuẩn bạch hầu )tên khoa học là Corynebacterium diphtheriae) gây nên.

Bệnh bạch hầu thường xuất hiện sớm ở đâu?
Bệnh bạch hầu

Bệnh này được Hippocrates mô tả lần đầu tiên vào thế kỷ thứ V trước Công Nguyên. Một số tài liệu đã công bố sự bùng phát của bệnh bạch hầu ở Syria và nước Ai Cập cổ đại. Vào khoảng những năm 1883-1884, các nhà khoa học đã tìm ra được vi khuẩn gây bệnh. Đồng thời, kháng độc tố bạch hầu được phát minh vào cuối thế kỷ thứ 19.

2. Nguyên nhân gây ra bệnh bạch hầu

Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae là tác nhân gây bệnh bạch hầu. Đây là vi khuẩn hiếu khí gram dương. Vi khuẩn này tiết độc tố, ức chế quá trình tổng hợp protein, gây hủy hoại mô tại chỗ, hình thành nên những giả mạc (màng giả).

Độc tố do vi khuẩn tạo ra được hấp thu vào máu và di chuyển khắp cơ thể. Chính độc tố này đã gây biến chứng viêm cơ tim, giảm tiểu cầu, viêm dây thần kinh và tiểu protein.

Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae
Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae

Vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae có thể lây truyền qua 3 con đường chính:

  • Chất tiết: khi người bệnh ho, hắt hơi, người khỏe mạnh nếu hít phải chất tiết sẽ bị nhiễm vi khuẩn.
  • Vật dụng bị nhiễm khuẩn: do sử dụng vật dụng của người bệnh. Hoặc tiếp xúc gần với các đồ vật đã dính dịch tiết có vi khuẩn.
  • Chúng ta cũng có thể bị nhiễm bệnh nếu chạm vào vết thương của người bệnh.

3. Triệu chứng của bệnh

Bệnh có thời kỳ ủ bệnh thường kéo dài từ 2 đến 5 ngày. Tùy vào từng vị trí sẽ có biểu hiện khác nhau:

3.1. Mũi trước

Khởi phát giống cảm lạnh. Điển hình là chảy nước mũi, có thể lẫn máu. Màng giả máu trắng xám thường hình thành ở vách ngăn mũi. Bệnh thường nhẹ vì sự hấp thu độc tố rất kém. Bệnh có thể được điều trị được bằng kháng độc tố kết hợp với kháng sinh.

3.2. Họng và amidan

Đây chính là vị trí thường gặp nhất của bệnh bạch hầu. Trong vòng 2 đến 3 ngày, một mảng màu trắng xanh được hình thành với kích thước thay đổi. Một số người bệnh có thể tự khỏi bệnh mà không cần điều trị. Một số khác có thể trở nên trầm trọng hơn.

Bạch hầu họng
Bạch hầu họng

Người bệnh thường không bị sốt cao, ngay cả trong lúc nhiễm độc. Trong những trường hợp nặng, vùng dưới hàm và hạch cổ sẽ thường sưng to. Nếu độc tố xâm nhập vào máu nhiều, người bệnh sẽ tím tái, đờ đẫn, mạch nhanh, hôn mê. Nặng hơn là tử vong trong vòng 7 đến 10 ngày.

3.3. Thanh quản

Có thể do viêm nhiễm tại chỗ, cũng có thể do bạch hầu ở vùng họng và amidan lây lan xuống. Triệu chứng bao gồm sốt, khàn giọng, ho có đàm. Màng giả xuất hiện nhanh chóng gây tắc nghẽn đường thở, hôn mê và thậm chí tử vong.

3.4. Da niêm

Bệnh thường gây ngứa, nổi mẩn đỏ trên da. Dòng vi khuẩn gây bệnh ở da rất ít khi tiết độc tố. Chính vì vậy, bệnh sẽ thường nhẹ hơn ở những vị trí khác trong cơ thể. Ngoài ra, bệnh có thể xuất hiện ở niêm mạc mắt, âm đạo, ống tai,…

Bạch hầu da
Bạch hầu da

4. Những đối tượng dễ mắc bệnh

Những đối tượng sau đây có nguy cơ cao dễ mắc bệnh bạch hầu:

  • Người ở mọi độ tuổi có tiếp xúc gần với người bị nhiễm bạch hầu.
  • Người đi đến các vùng dịch tễ của bệnh bạch hầu nhưng chưa tiêm phòng vắc xin phòng bệnh.
  • Trẻ 6 tháng đến 1 tuổi không tiêm vắc xin phòng bệnh bạch hầu.
  • Nhóm người suy giảm miễn dịch có tỷ lệ tái nhiễm vào khoảng 2% đến 5%.
  • Người từ 15 tuổi trở đi mỗi 10 năm nên tiêm nhắc văc xin phòng bệnh. Nếu không tiêm phòng vẫn có nguy cơ tái nhiễm bệnh.

5. Những biến chứng của bệnh

Bệnh bạch hầu có thể gây ra những biến chứng sau đây:

  • Viêm cơ tim
  • Viêm dây thần kinh.
  • Suy hô hấp.
  • Viêm tai giữa.
  • Tử vong.

6. Điều trị

Bệnh có thể được điều trị bằng một trong hai hoặc cả hai phương pháp sau:

6.1. Kháng độc tố bạch hầu

Được sản xuất từ ngựa. Kháng độc tố được dùng để điều trị bạch hầu từ thập niên 1890 tại Mỹ. Kháng độc tố không được dùng để dự phòng bạch hầu. Ngoài ra, nó chỉ trung hòa độc tố tự do trong máu, không có tác dụng với độc tố đã gắn vào mô.

Kháng độc tố bạch hầu
Kháng độc tố bạch hầu

6.2. Kháng sinh

Phác đồ điều trị bằng kháng sinh thường kéo dài 14 ngày. Thuốc thường được dùng nhiều nhất là Erythromycine uống hoặc tiêm với liều 40 mg/kg/ngày (tối đa 2 g/ngày).

Ngoài ra, thuốc kháng sinh Procaine Penicilline G cũng được sử dụng. Thuốc dùng tiêm mỗi ngày với liều 300.000 đơn vị/ngày cho trẻ cân nặng từ 10 kg trở xuống. Liều 600.000 đơn vị/ngày cho bệnh nhân cân nặng trên 10 kg.

Kháng sinh Erythromycin
Kháng sinh Erythromycin

Bệnh sẽ thường không lây nhiễm sau khi dùng kháng sinh đủ liều trong ít nhất 48 giờ. Tuy nhiên, sau quá trình kháng sinh, bệnh phẩm ngay chỗ tổn thương cũ cần được cấy lại để xác định là đã sạch khuẩn hoàn toàn hay chưa.

6.3. Điều trị dự phòng

Đối với những người tiếp xúc gần với nguồn lây nhiễm nên được uống kháng sinh Benzathine Penicillin hoặc Erythromycin trong khoảng thời gian 7 đến 10 ngày.

7. Phòng bệnh

Bạch hầu tuy là bệnh nguy hiểm nhưng có thể phòng bệnh dễ dàng bằng cách tiêm văc xin.  Bệnh bạch hầu không có tính miễn dịch suốt đời. Chính vì vậy, nếu một người đã mắc bệnh vẫn có nguy cơ cao bị tái nhiễm ở các lần sau . Do đó, việc tạo miễn dịch bằng vắc xin là biện pháp an toàn, hiệu quả và kinh tế nhất.

Những văc xin phòng bệnh bạch hầu bao gồm:

  • Vắc xin kết hợp 6 trong 1 Hexaxim hoặc Infanrix Hexa (phòng 6 bệnh: Bạch hầu, ho gà, uống ván, bại liệt, viêm gan B và viêm màng não mủ/viêm phổi do vi khuẩn HiB).
  • Vắc xin kết hợp 5 trong 1 Pentaxim (phòng 5 bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt và các bệnh do Hib).
  • Vắc xin 5 trong 1 thuộc chương trình tiêm chủng mở rộng ComBE Five/Quinvaxem (Phòng 5 bệnh: Bạch hầu, ho gà, uốn ván, viêm màng não mủ/viêm phổi do vi khuẩn HiB và viêm gan B).
  • Vắc xin kết hợp 4 trong 1 Tetraxim (phòng 4 bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt).
  • Vắc xin kết hợp 3 trong 1 Adacel hoặc Boostrix (phòng 3 bệnh bạch hầu, ho gà, Uốn ván).
Văc xin Hexaxim (6 trong 1)
Văc xin Hexaxim (6 trong 1)

Với những thông tin mà bài viết đã cung cấp, hy vọng bạn đọc sẽ hiểu rõ hơn về bệnh bạch hầu. Từ đó, các bạn sẽ biết hướng xử trí khi bị nhiễm bệnh. Cũng như biết được cách phòng bệnh hiệu quả. Mục đích là để hạn chế tối đa những tác hại, những biến chứng mà bệnh có thể gây ra.

Nguồn tham khảo:

1.     Member of CDC, Diphtheria

2.     Mayo Clinic Staff, “Diphtheria”

3.     WHO Staff, “Diphtheria”

4.     Daniel Murrell, “Diphtheria”

5.     Châu Bùi, “Bệnh bạch hầu: Nguyên nhân, triệu chứng và cách chữa trị”

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *